Bản dịch của từ 名家 trong tiếng Anh
名家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
名家 (Danh từ)
【míng jiā】
01
A renowned school or group of ancient Chinese philosophers focused on debates about names and reality, exemplified by figures like Hui Shi and Gongsun Long, known for rigorous logical argumentation though sometimes sophistry.
先秦时期以辩论名实问题为中心的一个思想派别,以惠施、公孙龙为代表名家的特点是用比较严格的推理形式来辩论问题,但有时流于诡辩它对中国古代逻辑学 的发展有一定贡献
Ví dụ
02
A renowned expert or scholar recognized for significant contributions in a specific academic or skill field.
在某种学术或技能方面有特殊贡献的著名人物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名家
míng
名
jiā
家
Các từ liên quan
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
- Các biến thể:
- 䫤, 命, 詺, 銘
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銘
鸣
蓂
猽
䆩
洺
覭
茗
冥
㝠
榠
䄙
咦
吝
哴
哬
㖵
嘓
唛
囕
㗁
喴
哦
噼
䒙
𠁦
网
巡
孙
讼
肋
讲
伀
𠀝
交
肉
名字
著名
报名
有名
名牌
名片
签名
姓名
名称
名单
