Bản dịch của từ 名缰利锁 trong tiếng Anh

名缰利锁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

名缰利锁 (Thành ngữ)

míng jiāng lì suǒ
01

Being bound or enslaved by fame and material gain; trapped by desire for reputation and profit.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The ties of fame and profit that bind and restrict one's freedom, like reins and chains.

名和利像缰绳和锁链,会把人束缚住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 名缰利锁

míng

jiāng

suǒ

Các từ liên quan

名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
缰勒
缰子
缰系
缰络
缰绳
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
名
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Các biến thể:
䫤, 命, 詺, 銘
Hình thái radical:
⿱,夕,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép