Bản dịch của từ 后母 trong tiếng Anh
后母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | h | ou | thanh huyền |
后母 (Danh từ)
【hòu mǔ】
01
Stepmother; a woman who is married to one's father after the death or divorce of one's mother.
继母
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 后母
hòu
后
mǔ
母
- Bính âm:
- 【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
- Các biến thể:
- 後
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂋,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡩
矦
㤧
豞
後
㖃
㰯
茩
䞀
𠊱
郈
鲎
喒
唇
咮
呹
哗
咴
嗨
問
吒
嘞
吝
㗜
汐
决
伞
阩
伕
圵
芨
阶
多
汛
缶
奺
然后
以后
最后
后悔
后来
后天
之后
后面
后边
随后
