Bản dịch của từ 吏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Danh từ)

01

Minor official; low-ranking clerk (in former times)

旧时没有品级的小公务人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Official; government officer (old/imperial times)

旧时代的官员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname (Lì) — a Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép