Bản dịch của từ 吏典 trong tiếng Anh

吏典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏典 (Danh từ)

lì diǎn
01

Official; local government clerk/administrator in prefectures/counties during Yuan, Ming, Qing dynasties

元﹑明﹑清府县的吏员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏典

diǎn

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
典业
典丽
典乐
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép