Bản dịch của từ 吏员 trong tiếng Anh

吏员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏员 (Danh từ)

lì yuán
01

A lower-ranking official or minor government/administrative officer in local government

2.指地方官府中的小官。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Official; government officer (generally refers to officials of various ranks)

1.泛指大小官员。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏员

yuán

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
员丘
员位
员僚
员司
员呈
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép