Bản dịch của từ 吏禄 trong tiếng Anh

吏禄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏禄 (Danh từ)

lì lù
01

The salary or stipend of an official; official's pay

1.官吏的俸禄。

Ví dụ
02

The system or provision of official salaries/allowances for government clerks and officials

2.指吏禄制度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The salary, stipend, or official rank/pay of a government official (classical/archival term).

3.官吏的禄位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏禄

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép