Bản dịch của từ 吏舍 trong tiếng Anh

吏舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

吏舍 (Danh từ)

lì shè
01

A residence or office building where government officials live or work (officials' quarters)

官吏居住或办公的房子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吏舍

shě

Các từ liên quan

吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
吏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẠI】
Các biến thể:
叓, 㕝, 吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép