Bản dịch của từ 向上兼容 trong tiếng Anh

向上兼容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向上兼容 (Danh từ)

xiàng shàng jiān róng
01

Upward compatibility: hardware or software designed for lower-end systems can run on higher-end systems, allowing reuse of existing resources when upgrading.

计算机系列中,较低档的计算机上的硬件或软件可移植到较高档的计算机上使用的性能。为满足兼容性的要求,计算机在结构上的改进往往受到很大的约束,但向上兼容后,在更新计算机时可充分利用原有计算机的资源。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向上兼容

xiàng

shàng

jiān

róng

Các từ liên quan

向上
向上一路
向下
向中
向义
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
容与
容乞
容人
容仪
容众
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép