Bản dịch của từ 向导处 trong tiếng Anh

向导处

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

向导处 (Danh từ)

xiàng dǎo chù
01

The agency responsible for surveying routes for the emperor's travels.

皇帝出行时负责勘察程途的机构。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 向导处

xiàng

dǎo

chù

Các từ liên quan

向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
导习
导产
导从
导仗
处世
处之夷然
向
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【HƯỚNG】
Các biến thể:
鄉, 𤖽, 𤖾, 𥥩, 嚮, 曏, 𡩉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép