Bản dịch của từ 吕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

(Danh từ)

01

Lǚ — one of the six yin pitches in the ancient Chinese twelve-tone system; refers to a category of musical pitches/tones in classical Chinese music theory.

古代十二音律中六种阴律的总称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Lü (Lǚ); a Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

吕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
Các biến thể:
呂, 呂
Hình thái radical:
⿱,口,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép