ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
吘
Bảng phân tích âm vị 吘
Ǒu
To sip or draw liquid/air into the mouth; to hold in the mouth (like biting or sucking).
用嘴巴吸入液体或气体。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép