ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
吙
Bảng phân tích âm vị 吙
Huō
Dialectal term for 'home' or 'family'.
方言,家。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To exhale; the sound of exhaling breath.
吐气;吐气声。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Interjection expressing surprise.
叹词,表示惊讶。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép