ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
吚
Bảng phân tích âm vị 吚
Yī
Used to represent a sound, similar to a soft vocalization.
同“咿”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép