Bản dịch của từ 吜 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇchouthanh hỏi

(Từ tượng thanh)

chǒu
01

Ugly; unsightly; shabby (describing a person's appearance or something that looks unattractive)

丑:形容人的外貌或事物的样子不美观。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

吜
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【XÚ】
Hình thái radical:
⿰口丑
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép