Bản dịch của từ 吝选 trong tiếng Anh

吝选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋlinthanh huyền

吝选 (Động từ)

lìn xuǎn
01

To select; to choose (carefully; to pick out)

犹遴选。选拔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吝选

lìn

xuǎn

Các từ liên quan

吝口
吝啬
吝啬鬼
吝嫉
选一选二
选举
选举权
选书
选事
吝
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
Các biến thể:
㖁, 恡, 悋, 𠫤, 𠯌, 𠯛, 𠲲, 𠳈, 𠳺, 𠳻, 𠴽, 𢙵, 吝
Hình thái radical:
⿱,文,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép