Bản dịch của từ 吞凤之才 trong tiếng Anh

吞凤之才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣtunthanh ngang

吞凤之才 (Danh từ)

tūn fèng zhī cái
01

Refers to rich and exquisite literary talent or eloquence; praise for exceptional writing ability.

指丰美的文采。常用来形容擅长写作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吞凤之才

tūn

fèng

zhī

cái

Các từ liên quan

吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞刀刮肠
吞刀吐火
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
之个
之乎者也
之任
之前
吞
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
Các biến thể:
吴, 呑, 𦙖
Hình thái radical:
⿱,天,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép