Bản dịch của từ 吟 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

(Động từ)

yín
01

To hum, chant, or recite softly; to sing/intonate in a low, lingering way

吟咏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To moan; to groan; to sigh in pain or lament

呻吟;叹息

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To sing or chirp (of birds); to vocalize a melodious sound

鸣,叫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

yín
01

A classical form of long poem or recitative poem (an old-style lengthy poem), often solemn and lyrical

古典诗歌的一种名称

Ví dụ
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép