Bản dịch của từ 吟味 trong tiếng Anh

吟味

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟味 (Động từ)

yín wèi
01

To savor; to taste carefully or ruminate over something to appreciate its flavor or meaning

1.品味;品尝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To savor; to appreciate/reflect on (to taste mentally or emotionally, to contemplate the meaning)

2.犹体味;体会。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To chant or recite with appreciation; to savor, muse over words or flavor — to吟咏 and ponder

3.吟咏玩味。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟味

yín

wèi

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép