Bản dịch của từ 吟歌 trong tiếng Anh

吟歌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟歌 (Động từ)

yín gē
01

To sing or chant softly; to recite/intonate poetry in a sing-song manner

吟咏歌唱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟歌

yín

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép