Bản dịch của từ 吟猱 trong tiếng Anh

吟猱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟猱 (Danh từ)

yín náo
01

A fingering/technique on the guqin (ancient zither): the left hand presses and repeatedly moves the string to produce a trembling/resonant sound (small called , large called ).

弹奏古琴的指法。左手按弦,往复移动,使发颤声。小曰吟,大曰猱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟猱

yín

náo

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
猱儿
猱升
猱援
猱搔虎痒
猱杂
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép