Bản dịch của từ 吟诵 trong tiếng Anh

吟诵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟诵 (Động từ)

yín sòng
01

To recite or chant aloud, often in a gentle or poetic manner

大声朗读

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To recite or chant rhythmically, often poetry or literary works

有节奏地背诵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To chant or recite poetry aloud with rhythm and intonation

吟诵(特别是有节奏的诗歌)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To chant or recite solemnly, often in a ritual or religious context

吟诵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟诵

yín

sòng

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép