Bản dịch của từ 吠非其主 trong tiếng Anh

吠非其主

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋfeithanh huyền

吠非其主 (Tính từ)

fèi fēi qí zhǔ
01

A dog barking at someone else's master; each person has their own allegiance or loyalty.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吠非其主

fèi

fēi

zhǔ

吠
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHỆ】
Các biến thể:
犻, 𠲎, 𤝜
Hình thái radical:
⿰,口,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép