Bản dịch của từ 否 trong tiếng Anh
否
Trạng từĐộng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄈㄡˇ | f | ou | thanh hỏi |
否 (Trạng từ)
【pǐ】
01
To negate; to say 'no' or express disagreement (equivalent to colloquial 'not')
表示不同意,相当于口语的''不''
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A short formal particle meaning 'or not' / 'whether' used after a question (literary/formal)
表示询问
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Whether (or not); if ... or not; can ... or not
''是否、能否、可否''等表示''是不是、能不能、可不可''等意思
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
否 (Động từ)
【pǐ】
01
To negate; to refuse; to deny
否定
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
否 (Tính từ)
【pǐ】
01
Bad; evil; vile
坏;恶
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
否 (Động từ)
【pǐ】
01
To disparage; to belittle; to criticize negatively
贬损;贬低
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄈㄡˇ, ㄆㄧˇ】【PHỦ, BĨ】
- Các biến thể:
- 不, 𠘶, 𠳝
- Hình thái radical:
- ⿱,不,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妚
缻
炰
䬏
缶
鴀
雬
殕
㓡
缹
不
嶏
仳
吡
痞
䏘
㱟
圮
悂
疋
鴄
䰦
嚭
㗰
咛
噯
㖾
嚰
㗣
哃
吱
啂
啷
吙
号
孝
坜
吚
𠃬
芬
汾
𠔉
呀
𠇢
希
村
冝
否则
是否
否定
能否
否认
与否
可否
否决
有否
会否
臧否
否极泰来
臧否人物
