Bản dịch của từ 否极泰来 trong tiếng Anh

否极泰来

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄡˇfouthanh hỏi

否极泰来 (Danh từ)

pǐ jí tài lái
01

From extreme adversity comes great fortune; when bad times end, good times begin.

坏的到了尽头,好的就来了 (否,泰:六十四卦中的卦名,否是坏的卦,泰是好的卦)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 否极泰来

tài

lái

Các từ liên quan

否决
否决权
否则
否剥
否去泰来
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
来下
来不及
来世
否
Bính âm:
【pǐ】【ㄈㄡˇ, ㄆㄧˇ】【PHỦ, BĨ】
Các biến thể:
不, 𠘶, 𠳝
Hình thái radical:
⿱,不,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép