Bản dịch của từ 吨 trong tiếng Anh
吨
Chữ sốTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
吨 (Chữ số)
【dūn】
01
Ton (metric tonne = 1000 kilograms)
公制重量单位,1吨等于1,000公斤,合2,000市斤也叫公吨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Ton (metric ton) — abbreviation used for registered ship/vehicle tonnage or cargo weight
登记吨的简称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
吨 (Từ chỉ nơi chốn)
【dūn】
01
Ton (unit of weight); in Taiwan pronunciation indicated as dūn (reading note), corresponds to Mandarin character 吨 used for 'ton' (approx. 1000 kg or short ton context-dependent)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 噸, 瓲
- Hình thái radical:
- ⿰,口,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噸
惇
獤
㥫
驐
礅
撴
撉
墩
墫
墪
橔
㘇
咛
吾
吶
咅
㗟
咓
㗰
㖬
咕
嚵
哣
忳
迊
杤
坐
疓
伵
护
㒵
佈
㧚
戒
岉
千吨
呫吨
吨公里
体积吨
登记吨
吨海里
重量吨
丈量吨
普林斯吨
