Bản dịch của từ 吨公里 trong tiếng Anh
吨公里
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
吨公里 (Danh từ)
【dūn gōng lǐ】
01
A unit measuring freight transport work: transporting 1 ton of goods over 1 kilometer equals 1 ton-kilometer; e.g., transporting 3 tons over 100 kilometers equals 300 ton-kilometers.
货物运输的计量单位,1吨货物运输1公里为1吨公里,如3吨货物运输100公里,就是300吨公里
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吨公里
dūn
吨
gōng
公
lǐ
里
Các từ liên quan
吨位
吨浬
吨海里
吨级
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 噸, 瓲
- Hình thái radical:
- ⿰,口,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噸
惇
獤
㥫
驐
礅
撴
撉
墩
墫
墪
橔
㘇
咛
吾
吶
咅
㗟
咓
㗰
㖬
咕
嚵
哣
忳
迊
杤
坐
疓
伵
护
㒵
佈
㧚
戒
岉
千吨
呫吨
吨公里
体积吨
登记吨
吨海里
重量吨
丈量吨
普林斯吨
