Bản dịch của từ 吨海里 trong tiếng Anh
吨海里
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
吨海里 (Danh từ)
【dūn hái lǐ】
01
A unit measuring the volume of cargo transport by sea, defined as one ton of cargo transported one nautical mile.
海运货物的运输量计算单位,1吨货物运输1海里为1吨海里
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吨海里
dūn
吨
hǎi
海
lǐ
里
Các từ liên quan
吨位
吨公里
吨浬
吨级
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 噸, 瓲
- Hình thái radical:
- ⿰,口,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噸
惇
獤
㥫
驐
礅
撴
撉
墩
墫
墪
橔
㘇
咛
吾
吶
咅
㗟
咓
㗰
㖬
咕
嚵
哣
忳
迊
杤
坐
疓
伵
护
㒵
佈
㧚
戒
岉
千吨
呫吨
吨公里
体积吨
登记吨
吨海里
重量吨
丈量吨
普林斯吨
