Bản dịch của từ 听 trong tiếng Anh
听

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
听 (Động từ)
To listen; to obey or follow (advice, orders); to heed
听从 (劝告);接受 (意见)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hear, handle, or adjudicate (cases or official matters); to preside over and decide
处理(政事);审理(案件)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To let (someone) be; to allow; to leave alone; let it be
任凭;随
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To listen; to hear (use the ears to receive sound)
用耳朵接收声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
听 (Danh từ)
Can; tin (a cylindrical metal container for drinks or food)
一种用来装饮料、食品等的筒装容器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
听 (Chữ số)
Can; tin (small cylindrical can or tin used for drinks/food)
用于装在听里的饮料、食物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
听 (Từ chỉ nơi chốn)
To listen; to hear; to obey (dialectal/colloquial reading in Taiwan as tìng)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
- Các biến thể:
- 聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
