Bản dịch của từ 听听 trong tiếng Anh

听听

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听听 (Tính từ)

tīng tīng
01

To bicker or squabble over trivial points; nitpick and argue incessantly

1.龂龂。斤斤计较,争辩不休。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Expressing joy; cheerful and delighted in appearance or mood

2.欢欣貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听听

tīng

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
听事
听人穿鼻
听从
听任
听众
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép