Bản dịch của từ 听声 trong tiếng Anh
听声
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
听声 (Động từ)
【tīng shēng】
01
An ancient method of physiognomy: judging fate or character by sounds (listening to voice, breath) in traditional divination
3.古代相术的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To try to find out news; to sound out or spy for information
4.探听消息。
Ví dụ
03
To listen; to hear (attentively, to inspect sounds)
1.听察声音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To listen to a patient's breathing/sounds (medical examination); to listen for sounds to assess condition
2.医者听察病人的声息。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听声
tīng
听
shēng
声
Các từ liên quan
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
- Các biến thể:
- 聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聴
耓
鞓
聼
汀
渟
聽
𠄚
綎
庁
䋼
烃
咜
嗄
喲
嚳
吴
呂
嚡
噄
唁
哞
嗨
喐
犼
𠚇
㝽
芙
囲
狄
奂
𠈟
声
玔
麦
𠇘
打听
听力
听说
倾听
聆听
听见
听话
好听
听写
旁听
