Bản dịch của từ 听察 trong tiếng Anh

听察

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听察 (Động từ)

tīng chá
01

To inquire and examine; to investigate and adjudicate (listen to cases and inspect testimonies)

语本《周礼.秋官.乡士》:“听其狱讼﹐察其辞。”后因以“听察”谓探听审察。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听察

tīng

chá

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép