Bản dịch của từ 听朔 trong tiếng Anh
听朔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
听朔 (Danh từ)
【tīng shuò】
01
An ancient ritual held on the first day of each lunar month when the ruler announced the new month (gao shuo) and performed ceremonies before hearing or conducting state affairs.
古代帝王﹑诸侯于每月初一听朝治事前所行之礼。谓听治一月之政自此日告朔后始之。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听朔
tīng
听
shuò
朔
Các từ liên quan
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
- Các biến thể:
- 聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聴
耓
鞓
聼
汀
渟
聽
𠄚
綎
庁
䋼
烃
咜
嗄
喲
嚳
吴
呂
嚡
噄
唁
哞
嗨
喐
犼
𠚇
㝽
芙
囲
狄
奂
𠈟
声
玔
麦
𠇘
打听
听力
听说
倾听
聆听
听见
听话
好听
听写
旁听
