Bản dịch của từ 听来 trong tiếng Anh

听来

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听来 (Động từ)

tīng lái
01

To hear or learn about something from others; to be told

从某处听到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To sound or ring (true); to give the impression of being true or genuine

响铃(真)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To sound like, to seem (old, foreign, exciting, right, etc.) when heard

听起来(古老的、外国的、令人兴奋的、正确的等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To sound like; to give the impression of

听起来好像(即给听者留下印象)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听来

tīng

lái

听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép