Bản dịch của từ 听诊 trong tiếng Anh
听诊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
听诊 (Động từ)
【tīng zhěn】
01
A medical examination method using the ear or a stethoscope to listen to sounds from internal organs like the heart and lungs for diagnosis.
诊察的一种方法,用耳朵或听诊器来听心、肺等内脏器官的声音,以便进行诊断
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听诊
tīng
听
zhěn
诊
Các từ liên quan
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
诊例
诊候
诊切
诊室
诊察
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
- Các biến thể:
- 聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聴
耓
鞓
聼
汀
渟
聽
𠄚
綎
庁
䋼
烃
咜
嗄
喲
嚳
吴
呂
嚡
噄
唁
哞
嗨
喐
犼
𠚇
㝽
芙
囲
狄
奂
𠈟
声
玔
麦
𠇘
打听
听力
听说
倾听
聆听
听见
听话
好听
听写
旁听
