Bản dịch của từ 听选 trong tiếng Anh

听选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥtingthanh ngang

听选 (Danh từ)

tīng xuǎn
01

A historical term (Ming/Qing) for officials who had been granted rank but were awaiting assignment or appointment

明清对已授职而等候选用者之称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 听选

tīng

xuǎn

Các từ liên quan

听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
选一选二
选举
选举权
选书
选事
听
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Các biến thể:
聽, 聴, 聼, 𠯸, 𦔽, 𦕘, 𦕢, 𦖆, 𦗟, 𦘏
Hình thái radical:
⿰,口,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép