Bản dịch của từ 吮吸 trong tiếng Anh

吮吸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔn

ㄕㄨㄣˇshunthanh hỏi

吮吸 (Động từ)

shǔn xī
01

To suck or draw in liquid or nourishment with the mouth; often used metaphorically to mean exploiting or draining resources

把嘴唇聚拢在乳头或其他有小口儿的物体上吸取东西,现多用于比喻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action of sucking or drawing in liquid or other substances.

吸取液体或其他物质的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吮吸

shǔn

Các từ liên quan

吮卒
吮取
吮咂
吮喋
吮嘬
吸习
吸入
吸利
吸力
吮
Bính âm:
【shǔn】【ㄕㄨㄣˇ】【DUYỆN】
Các biến thể:
𦧊
Hình thái radical:
⿰,口,允
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép