Bản dịch của từ 启发 trong tiếng Anh
启发
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
启发 (Động từ)
【qǐ fā】
01
To enlighten; to inspire understanding or insight
开导,使有所领悟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
启发 (Danh từ)
【qǐ fā】
01
An insight or inspiration that sparks new thinking or opens up ideas.
能引起人思考,让人打开思路的现象,道理等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启发
qǐ
启
fā
发
Các từ liên quan
启上
启丐
启业
启乞
启予
发丧
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
- Các biến thể:
- 唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
- Hình thái radical:
- ⿸,户,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔇
㩩
稽
䄎
起
梩
闙
玘
㾨
啔
䒻
綮
呾
咱
㖩
呏
哥
㗖
嘽
哆
唃
咆
喱
囉
㔘
圻
怆
㳇
吺
岇
阼
岕
报
䒥
鿉
伻
启发
启示
启动
启事
启蒙
开启
启迪
重启
启程
启用
