Bản dịch của từ 启行 trong tiếng Anh

启行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

启行 (Động từ)

qǐ xíng
01

To set out; to depart; begin a journey

1.出发;起程。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To begin; to start (figuratively: to initiate or set something in motion)

3.比喻起头﹑开始。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To open the way; to clear a path (literally to start a journey by making a route)

2.谓开路。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 启行

xíng

Các từ liên quan

启上
启丐
启业
启乞
启予
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
启
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
唘, 啓, 啔, 啟, 諬, 闙, 𠭎, 𠶳, 𠶶, 𠷠, 𢻻, 𢼄, 𥔩
Hình thái radical:
⿸,户,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一ノ丨フ一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép