Bản dịch của từ 吱 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

Zhī

zhithanh ngang

(Từ tượng thanh)

01

Onomatopoeia for small animal squeaks or chirps (e.g., mice 'squeak', small birds 'cheep').

象声词,多形容小动物的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

吱
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,口,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép