Bản dịch của từ 吳 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Same as “”, an ancient state during the Warring States period; also a surname

同“吴”。按:此为“吴”的旧字形。

Ví dụ
吳
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吴, 呉, 𠯵, 𡗾, 𡗿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép