Bản dịch của từ 吴公台 trong tiếng Anh
吴公台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
吴公台 (Danh từ)
【wú gōng tái】
01
Name of an ancient fortified platform (Wu Gong Tai) north of Yangzhou in present-day Jiangsu; a war emplacement expanded during Southern and Northern Dynasties to attack a besieged city.
古台名,在今江苏扬州市北。原为南朝宋沈庆之攻竟陵王诞时所筑之弩台,后陈将吴明彻围攻北齐敬子猷,增筑以射城内,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴公台
wú
吴
gōng
公
tái
台
Các từ liên quan
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,天
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹳
鵐
铻
䫓
无
無
珸
譕
祦
䉑
䍢
㻍
㘒
㕮
噱
嚞
唟
君
囅
唙
㖴
啮
嚒
嗽
忾
乲
呏
沠
圽
𠇜
佈
玔
完
陆
坒
芣
吴权
吴语
东吴
吴中
吴国
吴越
吴起
吴用
吴江
孙吴
