Bản dịch của từ 吵吵闹闹 trong tiếng Anh
吵吵闹闹
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
吵吵闹闹 (Thành ngữ)
【chǎo chǎo nào nào】
01
Making loud noises by quarreling or causing disturbance intentionally
故意发出各种争吵声的情况
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吵吵闹闹
chǎo
吵
chǎo
吵
nào
闹
nào
闹
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ, ㄔㄠˇ】【SAO, SẢO】
- Các biến thể:
- 訬
- Hình thái radical:
- ⿰,口,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶤
焣
麨
炒
䏚
㷅
巐
眧
粆
䎐
煼
㤘
摷
鈔
怊
綽
窼
劋
樔
绰
欩
抄
勦
超
各
㖗
哪
吡
噼
嗜
㗟
㗨
叫
㘄
呾
咸
汽
𠖻
汦
诈
驲
严
㺯
肘
玕
𠀫
改
厑
吵吵
吵吵闹闹
吵架
吵醒
争吵
吵闹
吵嘴
吵嚷
吵杂
吵子
吵闹声
吵得慌
