Bản dịch của từ 吵醒 trong tiếng Anh
吵醒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
吵醒 (Động từ)
【cháo xǐng】
01
To wake someone up by making noise
其意思是通过发出声音 (如大声说话、喧哗、物体发出巨响等) 而使正在睡觉的人醒来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吵醒
chǎo
吵
xǐng
醒
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ, ㄔㄠˇ】【SAO, SẢO】
- Các biến thể:
- 訬
- Hình thái radical:
- ⿰,口,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶤
焣
麨
炒
䏚
㷅
巐
眧
粆
䎐
煼
㤘
摷
鈔
怊
綽
窼
劋
樔
绰
欩
抄
勦
超
各
㖗
哪
吡
噼
嗜
㗟
㗨
叫
㘄
呾
咸
汽
𠖻
汦
诈
驲
严
㺯
肘
玕
𠀫
改
厑
吵吵
吵吵闹闹
吵架
吵醒
争吵
吵闹
吵嘴
吵嚷
吵杂
吵子
吵闹声
吵得慌
