Bản dịch của từ 吸取 trong tiếng Anh

吸取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸取 (Động từ)

xī qǔ
01

To absorb or take in (liquids, gases, knowledge)

吸收(液体;气体…)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To absorb and adopt (experience, lessons, knowledge)

吸收采取。使用范围较窄,宾语一般是“经验、教训”等抽象事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸取

Các từ liên quan

吸习
吸入
吸利
吸力
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép