Bản dịch của từ 吹万 trong tiếng Anh

吹万

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

吹万 (Danh từ)

chuī wàn
01

Chuī wàn — literally “the wind blows through ten thousand orifices”; figuratively: benevolence or influence spreading everywhere, widespread effect.

《庄子.齐物论》:'夫吹万不同,而使其自己也。'成玄英疏:'风唯一体,窍则万殊。'吹,指风而言;万,万窍。谓风吹万窍,发出各种音响。比喻恩泽广被天下。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吹万

chuī

wàn

吹
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
䶴, 龡, 𠷕, 𪛐, 𪛑, 弞
Hình thái radical:
⿰,口,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép