Bản dịch của từ 吻 trong tiếng Anh
吻
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | w | en | thanh hỏi |
吻 (Động từ)
【wěn】
01
To kiss (touch with the lips as an expression of affection)
用嘴唇接触人或物,表示喜爱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To be very close to; to touch or verge on (something)
近;接近
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
吻 (Danh từ)
【wěn】
01
Lip (the flesh forming the mouth’s rim); kiss (as verb when pronounced wěn in compounds like 吻别)
嘴唇
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Muzzle; the mouth or snout of an animal
动物的嘴
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Tone of voice; manner of speaking (the vocal style or intonation used when speaking)
语气; 声音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẪN】
- Các biến thể:
- 㖧, 㗃, 䐇, 呅, 呡, 肳, 𠞍, 𠯳, 𦝮, 脗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,勿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵮
忟
脗
䦤
呅
穩
㟩
伆
㖧
㳷
桽
穏
咖
嗀
唞
咍
啫
噽
嚨
唽
周
嚪
唐
呇
吼
旱
㣖
抝
汱
亜
芥
邵
灿
汭
亪
㤋
接吻
吻合
亲吻
口吻
飞吻
舌吻
吻痕
香吻
吻别
强吻
