Bản dịch của từ 吻兽 trong tiếng Anh

吻兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇwenthanh hỏi

吻兽 (Danh từ)

wěn shòu
01

Decorative beast head on a roof ridge (ornamental animal figure placed on roof eaves or ridge)

兽头﹐屋脊上的一种装饰物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吻兽

wěn

shòu

Các từ liên quan

吻儒
吻创
吻别
吻合
吻吮
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
吻
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
㖧, 㗃, 䐇, 呅, 呡, 肳, 𠞍, 𠯳, 𦝮, 脗
Hình thái radical:
⿰,口,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép