Bản dịch của từ 吻别 trong tiếng Anh
吻别
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | w | en | thanh hỏi |
吻别 (Động từ)
【wěn bié】
01
To kiss goodbye, usually at parting moments.
亲吻告别。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吻别
wěn
吻
bié
别
- Bính âm:
- 【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẪN】
- Các biến thể:
- 㖧, 㗃, 䐇, 呅, 呡, 肳, 𠞍, 𠯳, 𦝮, 脗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,勿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵮
忟
脗
䦤
呅
穩
㟩
伆
㖧
㳷
桽
穏
咖
嗀
唞
咍
啫
噽
嚨
唽
周
嚪
唐
呇
吼
旱
㣖
抝
汱
亜
芥
邵
灿
汭
亪
㤋
接吻
吻合
亲吻
口吻
飞吻
舌吻
吻痕
香吻
吻别
强吻
