Bản dịch của từ 吻合 trong tiếng Anh
吻合
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | w | en | thanh hỏi |
吻合 (Tính từ)
【wěn hé】
01
To perfectly match; to be in complete agreement or harmony
完全符合
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
吻合 (Động từ)
【wěn hé】
01
To surgically join or stitch together two separated parts of an organ or tissue.
医学上指把器官的两个断裂面连接起来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吻合
wěn
吻
hé
合
Các từ liên quan
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻吮
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẪN】
- Các biến thể:
- 㖧, 㗃, 䐇, 呅, 呡, 肳, 𠞍, 𠯳, 𦝮, 脗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,勿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフノノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵮
忟
脗
䦤
呅
穩
㟩
伆
㖧
㳷
桽
穏
咖
嗀
唞
咍
啫
噽
嚨
唽
周
嚪
唐
呇
吼
旱
㣖
抝
汱
亜
芥
邵
灿
汭
亪
㤋
接吻
吻合
亲吻
口吻
飞吻
舌吻
吻痕
香吻
吻别
强吻
